BỆNH DẠI: NGUY HIỂM NHƯNG CÓ THỂ PHÒNG TRÁNH

Bởi supadmin -09-06-2026

1. Bệnh dại là gì?

      Bệnh dại là bệnh nhiễm trùng do virus dại (Rabies virus), thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus gây ra. Virus dại tồn tại trong nước bọt của động vật mang mầm bệnh. Khi một người bị cắn, liếm lên vùng da trầy xước hoặc bị nước bọt tiếp xúc với niêm mạc (mắt, miệng, mũi), virus có thể xâm nhập vào cơ thể, gây viêm não cấp tính và tử vong.

      Theo dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật TP.HCM và các báo cáo y tế gần đây, từ đầu năm 2026 đến nay, TP.HCM đã ghi nhận 3 trường hợp tử vong do bệnh dại chỉ trong chưa đầy 4 tháng. Con số này đã vượt hơn 50% tổng số ca tử vong của cả năm 2025 (5 ca). Các chuyên gia y tế cho rằng đợt nắng nóng gay gắt hiện nay tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng phát bệnh dại, đánh dấu thời điểm được coi là mùa cao điểm của bệnh này.

2. Dấu hiệu bệnh dại ở người

      Các dấu hiệu sớm của bệnh dại thường gồm sốt nhẹ, đau đầu, buồn nôn, cảm giác đau, ngứa ran hoặc châm chích quanh vết thương do động vật cắn. Khi virus dại xâm nhập và tấn công hệ thần kinh trung ương, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn như kích động quá mức, lú lẫn, sợ nước, chảy nước dãi nhiều, ảo giác, mất ngủ….

      Cụ thể, bệnh dại ở người diễn tiến qua các giai đoạn sau:

2.1 Dấu hiệu bệnh dại giai đoạn ủ bệnh

      Thời gian ủ bệnh dại có sự khác nhau giữa từng cá nhân. Trung bình, giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 1 – 3 tháng, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh có thể phát khởi chỉ sau 9 ngày. Ngược lại, cũng có những trường hợp hiếm gặp khi thời gian ủ bệnh kéo dài đến vài năm, thậm chí hơn 10 năm.

      Thời gian ủ bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó vị trí vết cắn đóng vai trò then chốt. Nếu bị cắn ở những vùng gần hệ thần kinh trung ương như đầu, mặt, cổ hoặc các đầu mút thần kinh, virus sẽ có đường di chuyển ngắn hơn và nhanh hơn, khiến các triệu chứng khởi phát sớm hơn. Ngoài ra, mức độ tổn thương của vết cắn, số lượng virus xâm nhập và sức đề kháng của người bị cắn cũng ảnh hưởng đáng kể đến thời gian virus ủ bệnh trong cơ thể.

      Trong giai đoạn này, người bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt, nhưng virus đã âm thầm phát triển.

2.2 Triệu chứng bệnh dại giai đoạn khởi phát

      Giai đoạn khởi phát hay còn gọi là giai đoạn tiền triệu là thời điểm các triệu chứng đầu tiên của bệnh dại bắt đầu xuất hiện, gây ra những rối loạn bước đầu về thể chất và thần kinh.

      Thông thường, giai đoạn này kéo dài từ vài ngày đến khoảng 10 ngày, với những biểu hiện khá mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường. Tuy nhiên, nếu trước đó người bệnh có tiếp xúc với động vật nghi mắc bệnh dại, cần đặc biệt lưu ý khi gặp các dấu hiệu sau:

  • Sốt nhẹ đến vừa, có thể kèm theo ớn lạnh;
  • Ngứa, nóng rát hoặc tê râm ran quanh vết thương, dấu hiệu đặc trưng xuất hiện ở hơn một nửa số ca bệnh;
  • Đau đầu, mệt mỏi toàn thân;
  • Lo âu, cáu gắt bất thường, dễ kích động;
  • Khó ngủ, mất cảm giác ngon miệng;
  • Viêm họng, đau rát hoặc cảm giác sưng ở vùng cổ họng…

2.3 Biểu hiện của bệnh dại giai đoạn toàn phát

      Giai đoạn toàn phát, hay còn gọi là giai đoạn thần kinh cấp tính là giai đoạn nặng nhất của bệnh dại. Giai đoạn này thường kéo dài từ 2 – 10 ngày và gần như luôn dẫn đến tử vong, bất kể điều trị hỗ trợ.

      Khi bước vào giai đoạn này, bệnh nhân thường rơi vào hôn mê rất nhanh và nếu không có biện pháp chăm sóc hỗ trợ tích cực, tử vong sẽ xảy ra trong vòng vài giờ đến vài ngày do viêm não cấp tính hoặc suy hô hấp.

3. Điều trị bệnh dại như thế nào?

      Không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào có thể chữa khỏi bệnh dại một khi các triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện ở người. Khi virus dại đã tấn công hệ thần kinh trung ương, tỷ lệ tử vong là gần như 100%. Việc điều trị lúc này chỉ mang tính hỗ trợ, giúp bệnh nhân giảm đau và duy trì sự thoải mái.

      Trong trường hợp bị động vật nghi mắc bệnh dại cắn hoặc liếm lên vùng da trầy xước, nếu người bị phơi nhiễm chưa xuất hiện các triệu chứng lâm sàng, bệnh dại hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu được xử lý đúng cách và kịp thời.

      Theo Quyết định số 1622/QĐ-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế về “Hướng dẫn giám sát, phòng chống bệnh dại trên người", điều trị dự phòng sau phơi nhiễm bệnh dại cần được thực hiện càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ mắc bệnh. Quy trình bao gồm:

3.1 Xử lý vết thương ngay lập tức

      Ngay sau khi bị cắn hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật nghi mắc bệnh dại, việc đầu tiên cần làm là rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút. Sử dụng xà phòng và các dung dịch sát khuẩn như povidone-iodine hoặc cồn 45 - 70 độ hoặc cồn i-ốt sẽ giúp loại bỏ phần lớn lượng virus tại chỗ, từ đó giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm. Đây là bước xử lý quan trọng không thể bỏ qua.

3.2 Tiêm phòng dự phòng tùy mức độ nguy hiểm

      Việc tiêm vắc xin và huyết thanh kháng dại sẽ được chỉ định dựa trên tình huống phơi nhiễm, vị trí vết thương và tình trạng động vật.

      Huyết thanh kháng dại giúp cung cấp kháng thể thụ động, thông thường được chỉ định trong các trường hợp vết cắn sâu, nghiêm trọng hoặc ở vị trí gần hệ thần kinh. Người bệnh chỉ cần tiêm huyết thanh một lần duy nhất và việc tiêm cần được thực hiện càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vòng 7 ngày kể từ khi tiêm liều vắc xin đầu tiên.

      Tiêm vắc xin phòng dại là biện pháp chủ động giúp cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu chống lại virus. Việc tiêm vắc xin nên được tiến hành càng sớm càng tốt sau khi bị phơi nhiễm và người bệnh cần tuân theo đúng lịch tiêm do bác sĩ chỉ định (thường từ 4 – 5 mũi).

      Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh và tiêm phòng uốn ván.

4. Cách phòng ngừa bệnh dại

      Bệnh dại là bệnh nguy hiểm chết người, nhưng có thể phòng ngừa được. Việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa để bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng khỏi mối đe dọa này. Dưới đây là các cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả:

  • Tiêm vắc xin dại cho vật nuôi: Chó, mèo cần được tiêm phòng định kỳ hàng năm theo hướng dẫn của cơ quan thú y. Hạn chế để vật nuôi chạy rông và phải có biện pháp quản lý chặt chẽ.
  • Chủ động tiêm phòng cho người có nguy cơ cao: Người làm nghề thú y, nuôi chó mèo, kiểm lâm, người hay tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc đi đến vùng có dịch nên tiêm vắc xin phòng dại trước phơi nhiễm.
  • Tránh tiếp xúc với động vật lạ hoặc nghi nhiễm: Không lại gần, vuốt ve hay chọc phá chó mèo lạ và động vật hoang dã. Cảnh giác với những con vật có biểu hiện hung dữ, chảy nước dãi, sợ nước, đi đứng loạng choạng.
  • Xử lý vết thương kịp thời sau khi bị cắn hoặc liếm: Rửa vết thương bằng xà phòng dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút, sát trùng bằng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn, sau đó đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị dự phòng.
  • Báo cáo động vật nghi mắc bệnh: Thông báo cho cơ quan thú y hoặc chính quyền địa phương nếu phát hiện động vật nghi nhiễm dại hoặc gây thương tích. Hỗ trợ giám sát, kiểm tra và xử lý ổ dịch đúng quy định.
  • Giáo dục cộng đồng: Tuyên truyền kiến thức về bệnh dại trong cộng đồng, đặc biệt tại vùng nông thôn, giúp nâng cao nhận thức và chủ động phòng ngừa.

Tài liệu tham khảo 

- World. (2024, June 5). Rabies. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/rabies

- MD, T. (2021, October 6). News-Medical. News-Medical. https://www.news-medical.net/health/Furious-Rabies-vs-Dumb-Rabies.aspx

- Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Thành phố Hồ Chí Minh. https://www.hcdc.vn/tang-cuong-phong-chong-benh-dai-trong-giai-doan-cao-diem-nang-nong-F1GeKA.html

BS.CKI Nguyễn Hoàng Ân - Khoa Khám bệnh 

Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức