Trong những năm gần đây, số người được phát hiện u tuyến giáp (nhân giáp) khi khám sức khỏe định kỳ ngày càng gia tăng. Không ít bệnh nhân đến phòng khám trong tâm trạng lo lắng khi nhận kết quả siêu âm với dòng chữ: "Phát hiện nhân tuyến giáp".
Vậy nhân giáp là gì? Có phải cứ phát hiện nhân giáp là ung thư? Khi nào cần chọc hút hay phẫu thuật?
Nhân giáp là gì?
Nhân giáp (thyroid nodule) là một khối tổn thương khu trú trong nhu mô tuyến giáp, có cấu trúc khác biệt so với mô tuyến giáp xung quanh.
Nhân giáp có thể là:
- Nang chứa dịch.
- Nhân đặc lành tính.
- Bướu giáp đa nhân.
- U tuyến lành tính.
- Viêm tuyến giáp khu trú.
- Ung thư tuyến giáp.
Nhân giáp phổ biến đến mức nào?
Nhân giáp là một trong những bệnh lý nội tiết thường gặp nhất.
Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy:
- Khoảng 4–7% người trưởng thành có thể sờ thấy nhân giáp khi khám lâm sàng.
- Khi siêu âm tuyến giáp, tỷ lệ phát hiện nhân giáp tăng lên 20–70%.
- Phân tích tổng hợp trên hơn 95.000 người trưởng thành cho thấy tỷ lệ phát hiện nhân giáp tình cờ qua siêu âm khoảng 30%.
- Phụ nữ mắc nhiều gấp 3–4 lần nam giới.
- Tỷ lệ phát hiện tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 50 tuổi.
Điều này có nghĩa rằng cứ 3 người trưởng thành được siêu âm tuyến giáp thì có khoảng 1 người được phát hiện ít nhất một nhân giáp.
Vì sao ngày càng nhiều người được phát hiện nhân giáp?
Nguyên nhân chủ yếu không phải do bệnh gia tăng đột biến mà do sự phổ biến của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
Nhân giáp thường được phát hiện tình cờ khi:
- Khám sức khỏe tổng quát.
- Siêu âm động mạch cảnh.
- Siêu âm vùng cổ.
- Chụp CT vùng đầu cổ.
- Chụp MRI cột sống cổ.
- PET/CT vì các bệnh lý khác.
Hiện tượng này được gọi là "incidental thyroid nodule" (nhân giáp phát hiện tình cờ).
Những ai có nguy cơ cao xuất hiện nhân giáp?
Một số yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận:
- Nữ giới.
- Tuổi cao.
- Thiếu iod kéo dài.
- Tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ.
- Tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
- Béo phì.
- Hội chứng chuyển hóa.
- Hút thuốc lá.
- Viêm tuyến giáp tự miễn.
Triệu chứng của nhân giáp
Điều đặc biệt là phần lớn nhân giáp hoàn toàn không gây triệu chứng.
Khoảng 90% trường hợp được phát hiện khi người bệnh không có bất kỳ biểu hiện bất thường nào.
Khi nhân lớn hoặc có biến chứng, người bệnh có thể gặp:
Triệu chứng tại cổ
- Sờ thấy khối vùng cổ.
- Cảm giác vướng cổ.
- Nuốt nghẹn.
- Nuốt khó.
- Khó thở khi nằm.
- Cảm giác đè ép vùng cổ.
Triệu chứng gợi ý tổn thương ác tính
- Khối phát triển nhanh.
- Khàn tiếng kéo dài.
- Hạch cổ bất thường.
- Đau vùng cổ không rõ nguyên nhân.
- Tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ.
Tuy nhiên, ngay cả ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm cũng thường không có triệu chứng.
Có phải nhân giáp là ung thư?
Câu trả lời là KHÔNG.
Khoảng 90–95% nhân giáp là lành tính.
Tỷ lệ ác tính dao động từ 5–10%, tùy từng nhóm dân số và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Nói cách khác, đa số người được phát hiện nhân giáp sẽ không mắc ung thư tuyến giáp.
Đánh giá nhân giáp như thế nào?
Bước 1: Định lượng TSH
TSH là xét nghiệm đầu tiên được khuyến cáo thực hiện.
Nếu TSH giảm:
- Cân nhắc xạ hình tuyến giáp.
- Nhân nóng thường ít có nguy cơ ác tính.
Hình ảnh xạ hình tuyến giáp
Nếu TSH bình thường hoặc tăng:
- Tiếp tục đánh giá bằng siêu âm.
Bước 2: Siêu âm tuyến giáp
Siêu âm hiện nay là công cụ quan trọng nhất trong đánh giá nguy cơ ung thư.
Các đặc điểm nghi ngờ gồm:
- Giảm âm rõ.
- Bờ không đều.
- Vi vôi hóa.
- Chiều cao lớn hơn chiều rộng.
- Xâm lấn mô xung quanh.
Hình ảnh siêu âm cho thấy các đặc điểm của khối u tuyến giáp: A. nốt lành tính; B. nốt ác tính có bờ lởm chởm; C. nốt ác tính có vi vôi hóa; D. nốt ác tính có (AP/T ≥1) và bờ không đều.
Hệ thống phân loại TI-RADS
Hiện nay, hệ thống ACR TI-RADS được sử dụng rộng rãi để phân tầng nguy cơ.
|
Phân loại |
Ý nghĩa |
Nguy cơ ác tính ước tính |
|
TI-RADS 1 |
Tuyến giáp bình thường |
Gần như 0% |
|
TI-RADS 2 |
Tổn thương lành tính |
< 2% |
|
TI-RADS 3 |
Nguy cơ thấp |
Khoảng 2–5% |
|
TI-RADS 4 |
Nguy cơ trung bình |
Khoảng 5–20% |
|
TI-RADS 5 |
Nguy cơ cao |
Khoảng 20–35% (có thể cao hơn tùy nghiên cứu) |
Lưu ý: TI-RADS không phải là chẩn đoán ung thư mà chỉ là hệ thống phân tầng nguy cơ dựa trên siêu âm.
Khi nào cần chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)?
Không phải tất cả nhân giáp đều cần chọc hút FNA.
Theo khuyến cáo ACR TI-RADS:
|
Phân loại |
Theo dõi siêu âm |
Chỉ định FNA |
|
TR1 |
Không cần |
Không cần |
|
TR2 |
Không cần |
Không cần |
|
TR3 |
≥ 1,5 cm |
≥ 2,5 cm |
|
TR4 |
≥ 1,0 cm |
≥ 1,5 cm |
|
TR5 |
≥ 0,5 cm |
≥ 1,0 cm |
Áp dụng cho nhân giáp không có các yếu tố nguy cơ đặc biệt.
Các trường hợp nhỏ hơn thường được theo dõi định kỳ bằng siêu âm.
Kết quả chọc hút được đọc như thế nào?
Hệ thống Bethesda gồm 6 nhóm:
|
Bethesda |
Kết quả tế bào học |
Nguy cơ ác tính |
|
I |
Không đủ mẫu đánh giá |
5–10% |
|
II |
Lành tính |
0–3% |
|
III |
Không điển hình/ý nghĩa chưa xác định (AUS/FLUS) |
10–30% |
|
IV |
Nghi u tuyến nang hoặc ung thư nang |
25–40% |
|
V |
Nghi ngờ ác tính |
50–75% |
|
VI |
Ác tính |
97–99% |
Khi nào cần phẫu thuật?
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi:
- Ung thư tuyến giáp đã được xác định.
- Bethesda V hoặc VI.
- Nhân lớn gây chèn ép.
- Nghi ngờ ác tính cao.
- Bệnh nhân mong muốn điều trị triệt để.
Người bệnh nên làm gì sau khi phát hiện nhân giáp?
- Không hoang mang
- khám chuyên khoa Nội tiết hoặc Ngoại lồng ngực.
- Thực hiện các xét nghiệm theo chỉ định.
- Tái khám đúng lịch.
- Không tự ý sử dụng các sản phẩm quảng cáo "làm tan nhân giáp".
- Không kiêng iod hoặc hải sản một cách cực đoan khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Thông điệp
Nhân giáp là một bệnh lý rất phổ biến trong cộng đồng. Nhờ sự phát triển của siêu âm, ngày càng nhiều trường hợp được phát hiện từ rất sớm. Tuy nhiên, phần lớn nhân giáp là lành tính và chỉ cần theo dõi định kỳ.
Điều quan trọng không phải là phát hiện được nhân giáp, mà là đánh giá chính xác nguy cơ để lựa chọn chiến lược theo dõi hoặc điều trị phù hợp, tránh cả sự chủ quan lẫn lo lắng quá mức.
Tài liệu tham khảo
1. American Thyroid Association. 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid. 2016;26(1):1-133.
2. American College of Radiology. ACR TI-RADS White Paper. J Am Coll Radiol. 2017;14(5):587-595.
3. The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology. Springer Nature, 2023.
4. Kanjanawong N, et al. Ultrasonography of Incidental Thyroid Nodules: A Systematic Review and Meta-analysis of Prevalence. Front Endocrinol. 2025.
5. Durante C, Grani G, Lamartina L, et al. The Diagnosis and Management of Thyroid Nodules: A Review. JAMA. 2018;319(9):914-924.
BS CKII. Trương Bảo Anh Minh - Khoa Nội tiết
Bệnh viện Đa Khoa khu vực Thủ Đức