Trong thực hành lâm sàng hằng ngày, xuất huyết não là một trong những bệnh lý khiến chúng tôi luôn phải chạy đua với thời gian. Không giống như nhiều bệnh khác, xuất huyết não có thể cướp đi sinh mạng chỉ trong vài giờ, hoặc để lại những di chứng nặng nề suốt đời nếu người bệnh không được điều trị kịp thời.
Dựa trên các tài liệu y khoa cập nhật, các nghiên cứu lớn trên thế giới và kinh nghiệm điều trị thực tế tại bệnh viện, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất nguy hiểm của xuất huyết não, cũng như những tiến bộ điều trị hiện đại đang được triển khai ngay tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức.
1. Xuất huyết não – “kẻ giết người thầm lặng” trong đột quỵ não
Xuất huyết não (Intracerebral Hemorrhage – ICH) là tình trạng máu thoát ra khỏi mạch và tụ lại trực tiếp trong nhu mô não. Dù chỉ chiếm khoảng 10–20% tổng số ca đột quỵ, nhưng xuất huyết não lại là dạng đột quỵ nguy hiểm nhất.
Theo các thống kê y văn:
- Gần 50% bệnh nhân tử vong trong vòng 30 ngày
- Tỷ lệ tử vong dài hạn sau 10 năm có thể vượt quá 80%
- Phần lớn bệnh nhân sống sót phải đối mặt với liệt, rối loạn ngôn ngữ, sa sút trí tuệ hoặc mất khả năng sinh hoạt độc lập
Điều đáng lo ngại là trong hơn hai thập kỷ qua, dù y học đã kiểm soát tốt hơn bệnh tăng huyết áp, tỷ lệ mắc xuất huyết não trên toàn cầu vẫn tăng gần 47%. Bệnh thường gặp hơn ở:
- Nam giới
- Người cao tuổi
- Người có bệnh nền tim mạch
- Các nhóm dân cư đô thị hóa nhanh
2. Nguyên nhân gây xuất huyết não: Không chỉ do “tăng huyết áp”
🔴 Tăng huyết áp mạn tính – nguyên nhân hàng đầu
Ở người dưới 70 tuổi, tăng huyết áp kéo dài là thủ phạm chính. Áp lực máu cao làm thành mạch bị tổn thương lâu ngày, dẫn đến:
- Thoái hóa thành mạch
- Hình thành các vi phình mạch Charcot–Bouchard
- Vỡ mạch đột ngột tại các vùng não sâu như bao trong, đồi thị, cầu não
🔴 Bệnh mạch máu não nhiễm tinh bột (CAA)
Thường gặp ở người cao tuổi. Protein amyloid lắng đọng trong thành mạch não làm mạch trở nên giòn, dễ vỡ, gây xuất huyết tái phát ở các thùy não.
🔴 Các nguyên nhân thứ phát
- Dị dạng động – tĩnh mạch não (AVM)
- U não chảy máu
- Rối loạn đông máu
- Sử dụng thuốc kháng đông
- Chất kích thích như cocaine, amphetamine (gây tăng huyết áp đột ngột)
🔴 Yếu tố nguy cơ góp phần
Hút thuốc lá, uống rượu quá mức, đái tháo đường, rối loạn lipid máu… đều làm tăng nguy cơ xuất huyết não.
Hình 1: Nguyên nhân mạch máu não gây xuất huyết nội sọ (ICH)
3. Vì sao xuất huyết não đặc biệt nguy hiểm?
Nhiều người nghĩ rằng xuất huyết não nguy hiểm vì “chảy máu trong đầu”. Trên thực tế, tổn thương não diễn ra phức tạp và kéo dài.
3.1 Tổn thương nguyên phát – diễn ra trong vài phút
Ngay khi mạch máu vỡ:
- Khối máu tụ hình thành và tăng kích thước rất nhanh
- Gây chèn ép mô não
- Làm tăng áp lực nội sọ
- Có thể gây thoát vị não và tử vong tức thì
Khoảng 1/4 bệnh nhân có tình trạng khối máu tụ lan rộng trong giờ đầu tiên.
3.2 Tổn thương thứ phát – “kẻ hủy diệt thầm lặng”
Trong nhiều ngày sau đó:
- Máu bị phân hủy giải phóng sắt
- Gây phản ứng viêm mạnh
- Phù não quanh khối máu tụ (PHE)
- Hình thành stress oxy hóa và chết tế bào
Các nghiên cứu gần đây còn xác định Ferroptosis – một dạng chết tế bào do sắt và peroxid hóa lipid – đóng vai trò quan trọng trong việc làm tổn thương não tiến triển nặng hơn.
👉 Chính tổn thương thứ phát này là nguyên nhân khiến nhiều bệnh nhân xấu dần sau vài ngày dù ban đầu còn tỉnh táo.
Hình 2: Các cơ chế gây tổn thương sau xuất huyết nội sọ.
4. Những biến chứng nguy hiểm cần theo dõi sát
Trong 72 giờ đầu, bệnh nhân có thể gặp:
- Co giật (4–42%), đặc biệt khi xuất huyết ở thùy não
- Sốt và tăng đường huyết – làm nặng phù não, tăng nguy cơ tử vong
- Suy giảm trí nhớ và nhận thức, thậm chí tiến triển thành sa sút trí tuệ về sau
5. Quy trình tiếp cận và điều trị hiện đại tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức
Ngay khi tiếp nhận bệnh nhân, chúng tôi triển khai song song nhiều bước:
🔹 Chẩn đoán hình ảnh nhanh – chính xác
- CT Scan sọ não để xác định vị trí, thể tích khối máu (theo phương pháp ABC/2)
- MRI và CTA/DSA khi nghi ngờ nguyên nhân đặc biệt
Hình 3: hình ảnh khối xuất huyết não
🔹 Kiểm soát huyết áp chủ động
- Mục tiêu đưa huyết áp tâm thu về <140 mmHg
- Giảm nguy cơ khối máu tụ tiếp tục lan rộng
🔹 Đảo ngược rối loạn đông máu
- Sử dụng PCCs, vitamin K
- Các thuốc đối kháng đặc hiệu như Idarucizumab đối với NOAC
6. Đột phá điều trị: Mổ nội soi lấy máu tụ trong não
🌟 Niềm tự hào tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức
Hiện nay, bệnh viện đã triển khai thường quy kỹ thuật mổ nội soi lấy máu tụ não, một bước tiến lớn trong điều trị xuất huyết não.
Khác với mổ mở truyền thống:
- Đường mổ nhỏ
- Ít tổn thương não lành
- Quan sát trực tiếp khối máu tụ qua nội soi
- Giảm phù não và biến chứng sau mổ
📌 Cột mốc “15 mL”
Dựa trên các nghiên cứu lớn như MISTIE III, nếu phẫu thuật giúp:
- Giảm khối máu tụ xuống dưới 15 mL
- Hoặc lấy được trên 70% thể tích ban đầu
👉 Bệnh nhân có cơ hội phục hồi chức năng tốt hơn rõ rệt sau 6–12 tháng.
⏱ Thời điểm vàng
Can thiệp phẫu thuật trong vòng 48–62 giờ đầu cho kết quả tối ưu nhất.
Hình 4: Phẫu thuật mở để dẫn lưu khối máu tụ do xuất huyết nội sọ (ICH) lan đến bề mặt vỏ não.
Hình 5: Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng phác đồ MISTIE để điều trị xuất huyết nội sọ sâu (ICH) do tăng huyết áp không kiểm soát được
7. Vì sao nên chọn Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức?
- Là bệnh viện tuyến cuối khu vực cửa ngõ phía Đông TP.HCM
- Trang bị hệ thống nội soi – chẩn đoán hình ảnh hiện đại
- Đội ngũ bác sĩ Ngoại Thần kinh được đào tạo bài bản
- Khả năng tiếp cận nhanh “giờ vàng” cho người bệnh đột quỵ
Chúng tôi không chỉ điều trị bệnh, mà còn đồng hành cùng người bệnh trong suốt quá trình hồi phục.
Lời khuyên từ bác sĩ
Xuất huyết não có thể phòng ngừa nếu:
- Kiểm soát huyết áp tốt
- Không hút thuốc, hạn chế rượu bia
- Khám sức khỏe định kỳ
Khi có dấu hiệu:
- Đau đầu dữ dội
- Yếu liệt đột ngột
- Nói khó, lơ mơ
👉 Hãy đến ngay Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
Tài liệu tham khảo:
- Magid-Bernstein J, Girard R, Polster S, Srinath A, Romanos S, Awad IA, Sansing LH. Cerebral Hemorrhage: Pathophysiology, Treatment, and Future Directions. Circ Res. 2022 Apr 15;130(8):1204-1229. doi: 10.1161/CIRCRESAHA.121.319949. Epub 2022 Apr 14. PMID: 35420918; PMCID: PMC10032582.
- Virani SS, Alonso A, Benjamin EJ, Bittencourt MS, Callaway CW, Carson AP, Chamberlain AM, Chang AR, Cheng S, Delling FN, et al; American Heart Association Council on Epidemiology and Prevention Statistics Committee and Stroke Statistics Subcommittee. Heart Disease and Stroke Statistics-2020 Update: A Report From the American Heart Association. Circulation. 2020;141:e139–e596. doi: 10.1161/CIR.0000000000000757 .
- Feigin VL, Lawes CM, Bennett DA, Anderson CS. Stroke epidemiology: a review of population-based studies of incidence, prevalence, and case-fatality in the late 20th century. Lancet Neurol. 2003;2:43–53. doi: 10.1016/s1474-4422(03)00266-7 .
- van Asch CJ, Luitse MJ, Rinkel GJ, van der Tweel I, Algra A, Klijn CJ. Incidence, case fatality, and functional outcome of intracerebral haemorrhage over time, according to age, sex, and ethnic origin: a systematic review and meta-analysis. Lancet Neurol. 2010;9:167–176. doi: 10.1016/S1474-4422(09)70340-0 .
- Fogelholm R, Murros K, Rissanen A, Avikainen S. Long term survival after primary intracerebral haemorrhage: a retrospective population based study. J Neurol Neurosurg Psychiatry. 2005;76:1534–1538. doi: 10.1136/jnnp.2004.055145 .
- Pinho J, Costa AS, Araújo JM, Amorim JM, Ferreira C. Intracerebral hemorrhage outcome: A comprehensive update. J Neurol Sci. 2019;398:54–66. doi: 10.1016/j.jns.2019.01.013 .
- Rincon F, Mayer SA. The epidemiology of intracerebral hemorrhage in the United States from 1979 to 2008. Neurocrit Care. 2013;19:95–102. doi: 10.1007/s12028-012-9793-y .
- Krishnamurthi RV, Feigin VL, Forouzanfar MH, Mensah GA, Connor M, Bennett DA, Moran AE, Sacco RL, Anderson LM, Truelsen T, et al. Global and regional burden of first-ever ischaemic and haemorrhagic stroke during 1990–2010: Findings from the global burden of disease study 2010. The Lancet Global Health. 2013;1:e259–e281. doi: 10.1016/S2214-109X(13)70089-5.
Bs CKII Từ Văn Lai, BS. Ngô Quốc Tinh - Khoa Ngoại thần kinh
Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức